Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 美食 (měi shí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
美食
HSK 3
Cách viết từ 美食
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Měi
đẹp, nước Mỹ
Học chữ 美
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
中
国
有
很
多
美
食
。
Tập viết từng chữ
美
Từ liên quan với 美食
美
Měi
đẹp, nước Mỹ
美元
Měi
yuán
USD
美好
měi
hǎo
đẹp, tốt đẹp, tươi đẹp
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
食堂
shí
táng
nhà ăn
粮食
liáng
shi
lương thực
零食
líng
shí
đồ ăn vặt
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
食物
shí
wù
thức ăn