Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 食堂 (shí táng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
食堂
HSK 4
Cách viết từ 食堂
食堂
shí
táng
nhà ăn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
去
食
堂
吃
午
饭
。
Từ liên quan với 食堂
课堂
kè
táng
lớp học
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
粮食
liáng
shi
lương thực
零食
líng
shí
đồ ăn vặt
食物
shí
wù
thức ăn
废寝忘食
fèi
qǐn
wàng
shí
素食
sù
shí
天堂
tiān
táng
thiên đường (nơi cực lạc)
饮食
yǐn
shí
đồ ăn thức uống, ẩm thực
教堂
jiào
táng
nhà thờ (giáo)
食欲
shí
yù
thèm ăn, khẩu vị