Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 食欲 (shí yù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
食欲
HSK 6
Cách viết từ 食欲
食欲
shí
yù
thèm ăn, khẩu vị
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
生
病
以
后
他
完
全
没
有
食
欲
。
Từ liên quan với 食欲
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
食堂
shí
táng
nhà ăn
粮食
liáng
shi
lương thực
零食
líng
shí
đồ ăn vặt
食物
shí
wù
thức ăn
废寝忘食
fèi
qǐn
wàng
shí
素食
sù
shí
饮食
yǐn
shí
đồ ăn thức uống, ẩm thực
欲望
yù
wàng