Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
废寝忘食
HSK 6
Cách viết từ 废寝忘食
废寝忘食
fèi
qǐn
wàng
shí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
wàng
quên
Học chữ 忘
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
忘
Từ liên quan với 废寝忘食
忘
wàng
quên
忘记
wàng
jì
quên, quên mất
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
食堂
shí
táng
nhà ăn
废话
fèi
huà
粮食
liáng
shi
lương thực
零食
líng
shí
đồ ăn vặt
食物
shí
wù
thức ăn
半途而废
bàn
tú
ér
fèi
备忘录
bèi
wàng
lù
废除
fèi
chú