Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 忘记 (wàng jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
忘记
HSK 3
Cách viết từ 忘记
忘记
wàng
jì
quên, quên mất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wàng
quên
Học chữ 忘
Dừng
Phát lại
Chậm
jì
nhớ, ghi nhớ; ghi chép, ghi lại
Học chữ 记
Ví dụ
我
忘
记
带
钥
匙
了
。
Tập viết từng chữ
忘
记
Từ liên quan với 忘记
忘
wàng
quên
记
jì
nhớ, ghi nhớ; ghi chép, ghi lại
记住
jì
zhu
nhớ, ghi nhớ, nhớ kỹ
笔记
bǐ
jì
(đgt) ghi chép; ghi chú; (dt) bài ghi chép; bút ký; nhật ký
笔记本
bǐ
jì
běn
sổ ghi chép; laptop; máy tính xách tay
记得
jì
de
nhớ
记者
jì
zhě
ký giả, phóng viên, nhà báo
日记
rì
jì
nhật ký
登记
dēng
jì
đăng ký
记录
jì
lù
ghi lại, ghi chép; biên bản, bản ghi; thư ký
记忆
jì
yì
ký ức, trí nhớ
备忘录
bèi
wàng
lù