Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
记
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 记 (jì) — thứ tự nét chuẩn
记
jì
nhớ, ghi nhớ; ghi chép, ghi lại
Ví dụ
我
要
记
下
来
。
Nghĩa của 记 →
Tập viết
Từ liên quan với 记
记住
jì
zhu
nhớ, ghi nhớ, nhớ kỹ
笔记
bǐ
jì
(đgt) ghi chép; ghi chú; (dt) bài ghi chép; bút ký; nhật ký
笔记本
bǐ
jì
běn
sổ ghi chép; laptop; máy tính xách tay
记得
jì
de
nhớ
忘记
wàng
jì
quên, quên mất
记者
jì
zhě
ký giả, phóng viên, nhà báo
日记
rì
jì
nhật ký
登记
dēng
jì
đăng ký
记录
jì
lù
ghi lại, ghi chép; biên bản, bản ghi; thư ký
记忆
jì
yì
ký ức, trí nhớ
标记
biāo
jì
惦记
diàn
jì