Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 标记 (biāo jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
标记
HSK 6
Cách viết từ 标记
标记
biāo
jì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jì
nhớ, ghi nhớ; ghi chép, ghi lại
Học chữ 记
Tập viết từng chữ
记
Từ liên quan với 标记
记
jì
nhớ, ghi nhớ; ghi chép, ghi lại
记住
jì
zhu
nhớ, ghi nhớ, nhớ kỹ
笔记
bǐ
jì
(đgt) ghi chép; ghi chú; (dt) bài ghi chép; bút ký; nhật ký
笔记本
bǐ
jì
běn
sổ ghi chép; laptop; máy tính xách tay
记得
jì
de
nhớ
忘记
wàng
jì
quên, quên mất
标准
biāo
zhǔn
chuẩn, chuẩn mực; tiêu chuẩn, mẫu mực
记者
jì
zhě
ký giả, phóng viên, nhà báo
日记
rì
jì
nhật ký
标点
biāo
diǎn
标志
biāo
zhì
(dt) dấu hiệu; biểu tượng; (đgt) đánh dấu
登记
dēng
jì
đăng ký