Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 标点 (biāo diǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
标点
HSK 5
Cách viết từ 标点
标点
biāo
diǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
diǎn
giờ; chấm, vệt, vết; điểm; dấu phẩy
Học chữ 点
Tập viết từng chữ
点
Từ liên quan với 标点
点
diǎn
giờ; chấm, vệt, vết; điểm; dấu phẩy
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
点头
diǎn
tóu
gật đầu
有点儿
yǒu
diǎn
r
hơi; có chút
一点点
yī
diǎn
diǎn
một chút
快点儿
kuài
diǎn
r
nhanh lên
有一点儿
yǒu
yī
diǎn
r
hơi; có một chút
标准
biāo
zhǔn
chuẩn, chuẩn mực; tiêu chuẩn, mẫu mực
地点
dì
diǎn
nơi, chỗ, địa điểm
缺点
quē
diǎn
khuyết điểm, thiếu sót, lỗ hổng, nhược điểm, điểm yếu
特点
tè
diǎn
đặc điểm
优点
yōu
diǎn
ưu điểm, điểm mạnh