Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
废除
HSK 6
Cách viết từ 废除 (fèi chú) — thứ tự nét từng chữ
废除
fèi
chú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
chú
trừ, ngoại trừ
Học chữ 除
Nghĩa của 废除 →
Tập viết từng chữ
除
Từ liên quan với 废除
除了
chú
le
ngoài, ngoài...ra, ngoại trừ
除非
chú
fēi
trừ phi, nếu không
除夕
chú
xī
Đêm giao thừa (30 Tết)
废话
fèi
huà
删除
shān
chú
拆除
chāi
chú
di dời, phá hủy
半途而废
bàn
tú
ér
fèi
除
chú
trừ, ngoại trừ
废寝忘食
fèi
qǐn
wàng
shí
废墟
fèi
xū
解除
jiě
chú
giải trừ, loại bỏ
开除
kāi
chú