Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
废墟
HSK 6
Cách viết từ 废墟 (fèi xū) — thứ tự nét từng chữ
废墟
fèi
xū
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 废墟 →
Từ liên quan với 废墟
废话
fèi
huà
半途而废
bàn
tú
ér
fèi
废除
fèi
chú
废寝忘食
fèi
qǐn
wàng
shí
作废
zuò
fèi
hủy bỏ, bãi bỏ (vô hiệu hóa)