Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
删除
HSK 5
Cách viết từ 删除 (shān chú) — thứ tự nét từng chữ
删除
shān
chú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
chú
trừ, ngoại trừ
Học chữ 除
Nghĩa của 删除 →
Tập viết từng chữ
除
Từ liên quan với 删除
除了
chú
le
ngoài, ngoài...ra, ngoại trừ
除非
chú
fēi
trừ phi, nếu không
除夕
chú
xī
Đêm giao thừa (30 Tết)
拆除
chāi
chú
di dời, phá hủy
除
chú
trừ, ngoại trừ
废除
fèi
chú
解除
jiě
chú
giải trừ, loại bỏ
开除
kāi
chú
排除
pái
chú
loại trừ, bài trừ, gạt ra
清除
qīng
chú
消除
xiāo
chú
tiêu trừ, loại bỏ