Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 清除 (qīng chú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
清除
HSK 6
Cách viết từ 清除
清除
qīng
chú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Qīng
trong sạch, thanh (không bẩn)
Học chữ 清
Dừng
Phát lại
Chậm
chú
trừ, ngoại trừ
Học chữ 除
Tập viết từng chữ
清
除
Từ liên quan với 清除
除了
chú
le
ngoài, ngoài...ra, ngoại trừ
清楚
qīng
chu
rõ ràng
除非
chú
fēi
trừ phi, nếu không
除夕
chú
xī
Đêm giao thừa (30 Tết)
清淡
qīng
dàn
删除
shān
chú
拆除
chāi
chú
di dời, phá hủy
澄清
chéng
qīng
除
chú
trừ, ngoại trừ
废除
fèi
chú
解除
jiě
chú
giải trừ, loại bỏ
清
Qīng
trong sạch, thanh (không bẩn)