Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
清
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 清 (Qīng) — thứ tự nét chuẩn
清
Qīng
trong sạch, thanh (không bẩn)
Ví dụ
清
朝
是
中
国
最
后
一
个
朝
代
。
Nghĩa của 清 →
Tập viết
Từ liên quan với 清
清楚
qīng
chu
rõ ràng
清淡
qīng
dàn
澄清
chéng
qīng
清澈
qīng
chè
清晨
qīng
chén
sáng sớm (trời trong xanh)
清除
qīng
chú
清洁
qīng
jié
vệ sinh (làm sạch)
清理
qīng
lǐ
dọn dẹp, thanh lý
清晰
qīng
xī
清醒
qīng
xǐng
tỉnh táo
清真
qīng
zhēn
清洗
qīng
xǐ
rửa (sạch), thanh tẩy