Đang tải...
Phồn thể: 食慾
Pinyin không dấu: shiyu / shi yu
食欲 (shí yù) nghĩa là “thèm ăn, khẩu vị”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 食慾 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
生病以后他完全没有食欲。
Shēngbìng yǐhòu tā wánquán méiyǒu shíyù.
After getting sick, he completely lost his appetite.
Cập nhật: