Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 素食 (sù shí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
素食
HSK 6
Cách viết từ 素食
素食
sù
shí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 素食
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
食堂
shí
táng
nhà ăn
粮食
liáng
shi
lương thực
零食
líng
shí
đồ ăn vặt
食物
shí
wù
thức ăn
因素
yīn
sù
nhân tố (yếu tố)
废寝忘食
fèi
qǐn
wàng
shí
朴素
pǔ
sù
素质
sù
zhì
tố chất, phẩm chất (cơ bản)
维生素
wéi
shēng
sù
vitamin
要素
yào
sù
yếu tố (nhân tố)