Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 素质 (sù zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
素质
HSK 6
Cách viết từ 素质
素质
sù
zhì
tố chất, phẩm chất (cơ bản)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
提
高
全
民
素
质
是
教
育
的
目
标
。
Từ liên quan với 素质
质量
zhì
liàng
chất lượng
本质
běn
zhì
bản chất, thực chất
物质
wù
zhì
vật chất
性质
xìng
zhì
tính chất
因素
yīn
sù
nhân tố (yếu tố)
变质
biàn
zhì
蛋白质
dàn
bái
zhì
地质
dì
zhì
品质
pǐn
zhì
phẩm chất; chất lượng
朴素
pǔ
sù
气质
qì
zhì
人质
rén
zhì