Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
因素
HSK 5
Cách viết từ 因素 (yīn sù) — thứ tự nét từng chữ
因素
yīn
sù
nhân tố (yếu tố)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yīn
bởi vì (nhân)
Học chữ 因
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
一
个
重
要
的
因
素
。
Nghĩa của 因素 →
Tập viết từng chữ
因
Từ liên quan với 因素
因为
yīn
wèi
vì
因此
yīn
cǐ
nên, cho nên, vì vậy
原因
yuán
yīn
nguyên nhân
因而
yīn
ér
do đó, vì thế (nhân vậy)
因
yīn
bởi vì (nhân)
基因
jī
yīn
朴素
pǔ
sù
素食
sù
shí
素质
sù
zhì
tố chất, phẩm chất (cơ bản)
维生素
wéi
shēng
sù
vitamin
要素
yào
sù
yếu tố (nhân tố)
元素
yuán
sù
nguyên tố (hóa học)