Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 元素 (yuán sù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
元素
HSK 6
Cách viết từ 元素
元素
yuán
sù
nguyên tố (hóa học)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yuán
đồng
Học chữ 元
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
水
由
氢
和
氧
两
种
元
素
组
成
。
Tập viết từng chữ
元
Từ liên quan với 元素
元
yuán
đồng
美元
Měi
yuán
USD
单元
dān
yuán
mục, đơn vị
公元
gōng
yuán
công nguyên
因素
yīn
sù
nhân tố (yếu tố)
元旦
yuán
dàn
Tết Dương lịch (ngày 1/1)
多元化
duō
yuán
huà
朴素
pǔ
sù
素食
sù
shí
素质
sù
zhì
tố chất, phẩm chất (cơ bản)
维生素
wéi
shēng
sù
vitamin
要素
yào
sù
yếu tố (nhân tố)