Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
朴素
HSK 6
Cách viết từ 朴素 (pǔ sù) — thứ tự nét từng chữ
朴素
pǔ
sù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 朴素 →
Từ liên quan với 朴素
因素
yīn
sù
nhân tố (yếu tố)
朴实
pǔ
shí
素食
sù
shí
素质
sù
zhì
tố chất, phẩm chất (cơ bản)
维生素
wéi
shēng
sù
vitamin
要素
yào
sù
yếu tố (nhân tố)
元素
yuán
sù
nguyên tố (hóa học)