Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
基因
HSK 6
Cách viết từ 基因 (jī yīn) — thứ tự nét từng chữ
基因
jī
yīn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yīn
bởi vì (nhân)
Học chữ 因
Nghĩa của 基因 →
Tập viết từng chữ
因
Từ liên quan với 基因
因为
yīn
wèi
vì
基本上
jī
běn
shang
chủ yếu, cốt yếu; nói chung, về cơ bản
基础
jī
chǔ
cơ bản, nền tảng, cơ sở, nền móng
因此
yīn
cǐ
nên, cho nên, vì vậy
原因
yuán
yīn
nguyên nhân
基本
jī
běn
căn bản,cơ bản; nền tảng; chủ yếu, cốt lõi; gần như, nhìn chung
因而
yīn
ér
do đó, vì thế (nhân vậy)
因素
yīn
sù
nhân tố (yếu tố)
因
yīn
bởi vì (nhân)
基地
jī
dì
căn cứ, cơ sở
基金
jī
jīn
quỹ, ngân quỹ
基督教
Jī
dū
jiào
Cơ Đốc giáo (đạo)