Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 基地 (jī dì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
基地
HSK 6
Cách viết từ 基地
基地
jī
dì
căn cứ, cơ sở
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách
Học chữ 地
Ví dụ
这
是
一
个
军
事
基
地
。
Tập viết từng chữ
地
Từ liên quan với 基地
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
草地
cǎo
dì
bãi cỏ; thảm cỏ
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
地
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách
地方
dì
fāng
địa phương, khu vực
地铁
dì
tiě
tàu điện ngầm; metro
地图
dì
tú
bản đồ
各地
gè
dì
các nơi, mọi nơi, khắp nơi
基本上
jī
běn
shang
chủ yếu, cốt yếu; nói chung, về cơ bản
地点
dì
diǎn
nơi, chỗ, địa điểm
地球
dì
qiú
trái đất