Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 基础 (jī chǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
基础
HSK 4
Cách viết từ 基础
基础
jī
chǔ
cơ bản, nền tảng, cơ sở, nền móng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
打
好
基
础
很
重
要
。
Từ liên quan với 基础
基本上
jī
běn
shang
chủ yếu, cốt yếu; nói chung, về cơ bản
基本
jī
běn
căn bản,cơ bản; nền tảng; chủ yếu, cốt lõi; gần như, nhìn chung
基地
jī
dì
căn cứ, cơ sở
基金
jī
jīn
quỹ, ngân quỹ
基因
jī
yīn
基督教
Jī
dū
jiào
Cơ Đốc giáo (đạo)