Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 基金 (jī jīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
基金
HSK 6
Cách viết từ 基金
基金
jī
jīn
quỹ, ngân quỹ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
Học chữ 金
Ví dụ
他
投
资
了
一
只
基
金
。
Tập viết từng chữ
金
Từ liên quan với 基金
金
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
基本上
jī
běn
shang
chủ yếu, cốt yếu; nói chung, về cơ bản
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
基础
jī
chǔ
cơ bản, nền tảng, cơ sở, nền móng
奖金
jiǎng
jīn
tiền thưởng
现金
xiàn
jīn
tiền mặt
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
黄金
huáng
jīn
vàng
基本
jī
běn
căn bản,cơ bản; nền tảng; chủ yếu, cốt lõi; gần như, nhìn chung
金属
jīn
shǔ
押金
yā
jīn
tiền đặt cọc, tiền ký quỹ