Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 奖学金 (jiǎng xué jīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
奖学金
HSK 4
Cách viết từ 奖学金
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǎng
phần thưởng; thưởng
Học chữ 奖
Dừng
Phát lại
Chậm
xué
học
Học chữ 学
Dừng
Phát lại
Chậm
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
Học chữ 金
Ví dụ
她
拿
到
了
奖
学
金
。
Tập viết từng chữ
奖
学
金
Từ liên quan với 奖学金
同学
tóng
xué
bạn học; bạn cùng lớp
学习
xué
xí
học tập
学校
xué
xiào
trường học
学
xué
học
大学
Dà
xué
đại học
学院
xué
yuàn
học viện
上学
shàng
xué
đi học
小学
xiǎo
xué
tiểu học
中学
zhōng
xué
trung học
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
放学
fàng
xué
tan học
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học