Đang tải...
Phồn thể: 獎學金
Pinyin không dấu: jiangxuejin / jiang xue jin
奖学金 (jiǎng xué jīn) nghĩa là “học bổng”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 獎學金 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 笔
她拿到了奖学金。
Tā nádào le jiǎngxuéjīn.
She got a scholarship.
Cập nhật: