Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
奖金
HSK 4
Cách viết từ 奖金 (jiǎng jīn) — thứ tự nét từng chữ
奖金
jiǎng
jīn
tiền thưởng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǎng
phần thưởng; thưởng
Học chữ 奖
Dừng
Phát lại
Chậm
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
Học chữ 金
Ví dụ
我
收
到
了
奖
金
。
Nghĩa của 奖金 →
Tập viết từng chữ
奖
金
Từ liên quan với 奖金
金
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
现金
xiàn
jīn
tiền mặt
奖
jiǎng
phần thưởng; thưởng
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
获奖
huò
jiǎng
đạt giải
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
中奖
zhòng
jiǎng
trúng thưởng
抽奖
chōu
jiǎng
rút thăm trúng thưởng
黄金
huáng
jīn
vàng
金属
jīn
shǔ
押金
yā
jīn
tiền đặt cọc, tiền ký quỹ