Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 抽奖 (chōu jiǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
抽奖
HSK 4
Cách viết từ 抽奖
抽奖
chōu
jiǎng
rút thăm trúng thưởng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chōu
rút; hút
Học chữ 抽
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǎng
phần thưởng; thưởng
Học chữ 奖
Ví dụ
我
参
加
了
抽
奖
活
动
。
Tập viết từng chữ
抽
奖
Từ liên quan với 抽奖
抽烟
chōu
yān
hút thuốc
奖金
jiǎng
jīn
tiền thưởng
抽
chōu
rút; hút
奖
jiǎng
phần thưởng; thưởng
获奖
huò
jiǎng
đạt giải
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
中奖
zhòng
jiǎng
trúng thưởng
抽屉
chōu
ti
抽象
chōu
xiàng
大奖赛
dà
jiǎng
sài
giải đấu lớn, đại hội thể thao
过奖
guò
jiǎng
奖励
jiǎng
lì
khen thưởng, phần thưởng