Đang tải...
Pinyin không dấu: huo
活 (huó) nghĩa là “sống, sinh sống; hoạt động, thay đổi (tính chất); linh hoạt, linh động”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
生活很好。
Shēnghuó hěn hǎo.
Life is good.
Cập nhật: 2026-07-18