Đang tải...
Pinyin không dấu: shenghuo / sheng huo
生活 (shēng huó) nghĩa là “(đgt) sinh sống; (dt) cuộc sống”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我很满意现在的生活。
Wǒ hěn mǎnyì xiànzài de shēnghuó.
I'm very satisfied with my current life.
Cập nhật: