Đang tải...
Phồn thể: 靈活
Pinyin không dấu: linghuo / ling huo
灵活 (líng huó) nghĩa là “linh hoạt, nhanh nhẹn”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 靈活 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
工作时间可以灵活安排。
Gōngzuò shíjiān kěyǐ línghuó ānpái.
Work hours can be arranged flexibly.
Cập nhật: