Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
活
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 活 (huó) — thứ tự nét chuẩn
活
huó
sống, sinh sống; hoạt động, thay đổi (tính chất); linh hoạt, linh động
Ví dụ
生
活
很
好
。
Nghĩa của 活 →
Tập viết
Từ liên quan với 活
活动
huó
dòng
(đgt) hoạt động; vận động; (dt) hoạt động
活泼
huó
po
hoạt bát, nhanh nhẹn
生活
shēng
huó
(đgt) sinh sống; (dt) cuộc sống
干活儿
gàn
huó
r
làm việc
活跃
huó
yuè
sôi nổi, năng động (hoạt bát)
灵活
líng
huó
linh hoạt, nhanh nhẹn
复活
fù
huó
活该
huó
gāi
活力
huó
lì
sức sống, sinh khí
快活
kuài
huo
thoải mái, vui vẻ
生活费
shēng
huó
fèi
chi phí sinh hoạt (đời sống)