Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 活 (huó) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
活
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 活
活
huó
sống, sinh sống; hoạt động, thay đổi (tính chất); linh hoạt, linh động
Ví dụ
生
活
很
好
。
Tập viết