Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
抽
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 抽 (chōu) — thứ tự nét chuẩn
抽
chōu
rút; hút
Ví dụ
请
从
中
抽
出
一
张
卡
片
。
Nghĩa của 抽 →
Tập viết
Từ liên quan với 抽
抽烟
chōu
yān
hút thuốc
抽奖
chōu
jiǎng
rút thăm trúng thưởng
抽屉
chōu
ti
抽象
chōu
xiàng