Đang tải...
Pinyin không dấu: ka
卡 (kǎ) nghĩa là “thẻ”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 张,片
你有银行卡吗?
Nǐ yǒu yínhángkǎ ma?
Do you have a bank card?
Cập nhật: 2026-07-18