Đang tải...
Phồn thể: 銀行卡
Pinyin không dấu: yinhangka / yin hang ka
银行卡 (yín háng kǎ) nghĩa là “thẻ ngân hàng”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 銀行卡 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我的银行卡丢了。
Wǒ de yínhángkǎ diū le.
I lost my bank card.
Cập nhật: 2026-07-18