Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
卡
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 卡 (kǎ) — thứ tự nét chuẩn
卡
kǎ
thẻ
Ví dụ
你
有
银
行
卡
吗
?
Nghĩa của 卡 →
Tập viết
Từ liên quan với 卡
银行卡
yín
háng
kǎ
thẻ ngân hàng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
卡车
kǎ
chē
贺卡
hè
kǎ
thiệp chúc mừng
卡通
kǎ
tōng