Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
贺卡
HSK 5
Cách viết từ 贺卡 (hè kǎ) — thứ tự nét từng chữ
贺卡
hè
kǎ
thiệp chúc mừng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎ
thẻ
Học chữ 卡
Ví dụ
他
寄
了
一
张
生
日
贺
卡
。
Nghĩa của 贺卡 →
Tập viết từng chữ
卡
Từ liên quan với 贺卡
卡
kǎ
thẻ
银行卡
yín
háng
kǎ
thẻ ngân hàng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
祝贺
zhù
hè
album (tuyển tập) chuyên đề, chuyên khúc
卡车
kǎ
chē
卡通
kǎ
tōng