Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
卡通
HSK 6
Cách viết từ 卡通 (kǎ tōng) — thứ tự nét từng chữ
卡通
kǎ
tōng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎ
thẻ
Học chữ 卡
Dừng
Phát lại
Chậm
tōng
thông; thông qua
Học chữ 通
Nghĩa của 卡通 →
Tập viết từng chữ
卡
通
Từ liên quan với 卡通
卡
kǎ
thẻ
通
tōng
thông; thông qua
普通
pǔ
tōng
phổ thông; bình thường
银行卡
yín
háng
kǎ
thẻ ngân hàng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
通信
tōng
xìn
liên lạc, thư từ qua lại; truyền tin, truyền thông
交通
jiāo
tōng
giao thông
普通话
pǔ
tōng
huà
tiếng phổ thông
通过
tōng
guò
thông qua; vượt qua
通知
tōng
zhī
(đgt) thông báo; (dt) thông báo
通知书
tōng
zhī
shū
giấy báo; thông báo
沟通
gōu
tōng
giao tiếp, liên lạc