Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
抽屉
HSK 5
Cách viết từ 抽屉 (chōu ti) — thứ tự nét từng chữ
抽屉
chōu
ti
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chōu
rút; hút
Học chữ 抽
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 抽屉 →
Tập viết từng chữ
抽
Từ liên quan với 抽屉
抽烟
chōu
yān
hút thuốc
抽
chōu
rút; hút
抽奖
chōu
jiǎng
rút thăm trúng thưởng
抽象
chōu
xiàng