Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 质量 (zhì liàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
质量
HSK 4
Cách viết từ 质量
质量
zhì
liàng
chất lượng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liáng
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
Học chữ 量
Ví dụ
这
个
产
品
的
质
量
很
好
。
Tập viết từng chữ
量
Từ liên quan với 质量
大量
dà
liàng
(tt) số lượng lớn; nhiều; (phó) với số lượng lớn
商量
shāng
liang
bàn bạc; thương lượng
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
量
liáng
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
含量
hán
liàng
hàm lượng
本质
běn
zhì
bản chất, thực chất
尽量
jǐn
liàng
hết sức, hết mức, tận lực, cố gắng
力量
lì
liang
sức lực, sức mạnh; năng lực, khả năng; tác dụng, hiệu lực
物质
wù
zhì
vật chất
性质
xìng
zhì
tính chất
重量
zhòng
liàng
trọng lượng
热量
rè
liàng
nhiệt lượng