Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
量
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 量 (liáng) — thứ tự nét chuẩn
量
liáng
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
Ví dụ
这
里
的
书
数
量
很
多
。
Nghĩa của 量 →
Tập viết
Từ liên quan với 量
大量
dà
liàng
(tt) số lượng lớn; nhiều; (phó) với số lượng lớn
商量
shāng
liang
bàn bạc; thương lượng
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
质量
zhì
liàng
chất lượng
含量
hán
liàng
hàm lượng
尽量
jǐn
liàng
hết sức, hết mức, tận lực, cố gắng
力量
lì
liang
sức lực, sức mạnh; năng lực, khả năng; tác dụng, hiệu lực
重量
zhòng
liàng
trọng lượng
热量
rè
liàng
nhiệt lượng
测量
cè
liáng
đo lường
打量
dǎ
liang
分量
fēn
liàng