Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 量 (liáng) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
量
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 量
量
liáng
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
Ví dụ
这
里
的
书
数
量
很
多
。
Tập viết