Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
商量
HSK 4
Cách viết từ 商量 (shāng liang) — thứ tự nét từng chữ
商量
shāng
liang
bàn bạc; thương lượng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liáng
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
Học chữ 量
Ví dụ
我
们
需
要
商
量
这
个
问
题
。
Nghĩa của 商量 →
Tập viết từng chữ
量
Từ liên quan với 商量
商店
shāng
diàn
cửa hàng
商场
shāng
chǎng
trung tâm thương mại; thị trường
大量
dà
liàng
(tt) số lượng lớn; nhiều; (phó) với số lượng lớn
商人
shāng
rén
thương nhân
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
质量
zhì
liàng
chất lượng
量
liáng
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
含量
hán
liàng
hàm lượng
尽量
jǐn
liàng
hết sức, hết mức, tận lực, cố gắng
经商
jīng
shāng
力量
lì
liang
sức lực, sức mạnh; năng lực, khả năng; tác dụng, hiệu lực
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm