Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 商人 (shāng rén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
商人
HSK 2
Cách viết từ 商人
商人
shāng
rén
thương nhân
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
他
是
一
个
商
人
。
Tập viết từng chữ
人
Từ liên quan với 商人
人
rén
người
商店
shāng
diàn
cửa hàng
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
老人
lǎo
rén
người già
商场
shāng
chǎng
trung tâm thương mại; thị trường
有人
yǒu
rén
có người
人们
rén
men
mọi người
大人
dà
ren
người lớn; người trưởng thành
人数
rén
shù
số người