Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 男人 (nán rén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
男人
HSK 1
Cách viết từ 男人
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nán
nam
Học chữ 男
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
那
个
男
人
是
老
师
。
Tập viết từng chữ
男
人
Từ liên quan với 男人
人
rén
người
女人
nǚ
rén
phụ nữ
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
老人
lǎo
rén
người già
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
男孩儿
nán
hái
r
con trai; cậu bé
男
nán
nam
有人
yǒu
rén
có người
人们
rén
men
mọi người
大人
dà
ren
người lớn; người trưởng thành