Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 女人 (nǚ rén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
女人
HSK 1
Cách viết từ 女人
女人
nǚ
rén
phụ nữ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nü
nữ
Học chữ 女
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
那
个
女
人
是
医
生
。
Tập viết từng chữ
女
人
Từ liên quan với 女人
人
rén
người
女儿
nü
ér
con gái
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
老人
lǎo
rén
người già
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
女
nü
nữ
有人
yǒu
rén
có người
人们
rén
men
mọi người