Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 女朋友 (nǚ péng you) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
女朋友
HSK 1
Cách viết từ 女朋友
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nü
nữ
Học chữ 女
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
想
找
女
朋
友
。
Tập viết từng chữ
女
Từ liên quan với 女朋友
女儿
nü
ér
con gái
女人
nǚ
rén
phụ nữ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
网友
wǎng
yǒu
bạn trên mạng
女
nü
nữ
朋友
péng
yǒu
bạn bè
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
交朋友
jiāo
péng
you
kết bạn
女子
nǚ
zǐ
con gái, phụ nữ