Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
女
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 女 (nü) — thứ tự nét chuẩn
女
nü
nữ
Ví dụ
她
是
女
的
。
Nghĩa của 女 →
Tập viết
Từ liên quan với 女
女儿
nü
ér
con gái
女人
nǚ
rén
phụ nữ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
女子
nǚ
zǐ
con gái, phụ nữ
子女
zǐ
nǚ
con, con cái
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
男女
nán
nǚ
nam nữ
孙女
sūn
nǚ
cháu gái
妇女
fù
nü
phụ nữ, đàn bà
女士
nü
shì
quý bà; quý cô