Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
孙女
HSK 4
Cách viết từ 孙女 (sūn nǚ) — thứ tự nét từng chữ
孙女
sūn
nǚ
cháu gái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
nü
nữ
Học chữ 女
Ví dụ
他
的
孙
女
很
可
爱
。
Nghĩa của 孙女 →
Tập viết từng chữ
女
Từ liên quan với 孙女
女儿
nü
ér
con gái
女人
nǚ
rén
phụ nữ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
女
nü
nữ
女子
nǚ
zǐ
con gái, phụ nữ
子女
zǐ
nǚ
con, con cái
孙子
sūn
zǐ
cháu trai
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
男女
nán
nǚ
nam nữ
妇女
fù
nü
phụ nữ, đàn bà