Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 女生 (nǚ shēng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
女生
HSK 1
Cách viết từ 女生
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nü
nữ
Học chữ 女
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Ví dụ
班
上
有
二
十
个
女
生
。
Tập viết từng chữ
女
生
Từ liên quan với 女生
女儿
nü
ér
con gái
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
女
nü
nữ
生病
shēng
bìng
bị ốm