Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 女子 (nǚ zǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
女子
HSK 3
Cách viết từ 女子
女子
nǚ
zǐ
con gái, phụ nữ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nü
nữ
Học chữ 女
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
她
是
一
名
女
子
运
动
员
。
Tập viết từng chữ
女
子
Từ liên quan với 女子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
女儿
nü
ér
con gái
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
女人
nǚ
rén
phụ nữ
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
本子
běn
zi
cuốn sổ
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái