Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 本子 (běn zi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
本子
HSK 1
Cách viết từ 本子
本子
běn
zi
cuốn sổ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
běn
cuốn, quyển (lượng từ cho sách, vở)
Học chữ 本
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
这
是
我
的
本
子
。
Tập viết từng chữ
本
子
Từ liên quan với 本子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
本
běn
cuốn, quyển (lượng từ cho sách, vở)
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
课本
kè
běn
sách vở, sách giáo khoa
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
妻子
qī
zǐ
vợ
例子
lì
zi
ví dụ
院子
yuàn
zi
sân